Từ vựng
N1Danh từ

眉間

みけん

Nghĩa

  • 1.đầu mày
  • 2.giữa trán
  • 3.giữa hai lông mày

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
brow, glabella, middle forehead
Tiếng Việt
đầu mày, giữa trán, giữa hai lông mày
日本語
眉間, おでこ
한국어
이마, 미간, 눈썹 사이
中文
眉间, 额头, 眉心
Bahasa Indonesia
area dahi
ภาษาไทย
กลางหน้าผาก
Español
entrecejo
Français
glabelle
Deutsch
Stirnbereich
Português
glabela

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.