lông mày
On'yomi (音読み)
- ビ
- ミ
Kun'yomi (訓読み)
- まゆ
Về kanji này
Chữ kanji 「眉」 có nghĩa chính là "lông mày". Chữ này thường được dùng như danh từ. Một số từ ghép điển hình bao gồm 眉毛 (まゆげ), có nghĩa là "lông mày"; 焦眉 (しょうび), chỉ tình huống khẩn cấp; và 眉間 (みけん), nghĩa là "vùng giữa lông mày". Chữ kanji này rất thú vị khi nó không chỉ giúp mô tả nét mặt mà còn được sử dụng trong nhiều thành ngữ, thể hiện cảm xúc hay tình huống khác nhau. Khi học chữ kanji này, bạn nên nhớ cách phát âm cũng như các từ ghép để sử dụng đúng trong giao tiếp hàng ngày.
Câu ví dụ
彼女の眉は美しい。
Chân mày của cô ấy rất đẹp.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- eyebrow
- Tiếng Việt
- lông mày
- 日本語
- 眉毛
- 한국어
- 눈썹
- 中文
- 眉毛
- id
- alis
- th
- คิ้ว
- es
- ceja
- fr
- sourcil
- de
- Augenbraue
- pt
- sobrancelha
Từ ghép phổ biến
- 眉毛eyebrow
- 焦眉emergency, urgency, imminence
- 眉宇brow, brows
- 眉間brow, glabella, middle forehead
- 眉尻end of an eyebrow
- 眉雪snow-white eyebrows
- 眉目face, looks, features
- 柳眉beautiful eyebrows, lovely eyebrows
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.