Từ vựng
N1Danh từ

短気

たんき

Nghĩa

  • 1.tính nóng nảy
  • 2.tính dễ cáu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
short temper, quick temper, hot temper
Tiếng Việt
tính nóng nảy, tính dễ cáu
日本語
短気, 堪え性がない
한국어
성미가 급한, 급한 성질
中文
短气, 急性子
Bahasa Indonesia
emosi
ภาษาไทย
อารมณ์ร้อน
Español
mal genio
Français
tempérament
Deutsch
Temperament
Português
temperamento

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.