N1Danh từ
硫安
りゅうあん
Nghĩa
- 1.ammonium sulfate
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- ammonium sulfate
- Tiếng Việt
- ammonium sulfate
- 日本語
- 硫安
- 한국어
- 황산 암모늄
- 中文
- 硫酸铵
- Bahasa Indonesia
- sulfat amonium
- ภาษาไทย
- ซัลเฟตแอมโมเนีย
- Español
- sulfato de amonio
- Français
- sulfate d'ammonium
- Deutsch
- Ammoniumsulfat
- Português
- sulfato de amônio
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.