Từ vựng
N1Danh từ

治安

ちあん

Nghĩa

  • 1.trật tự công cộng
  • 2.hòa bình công cộng
  • 3.an ninh công cộng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
public order, public peace, public security
Tiếng Việt
trật tự công cộng, hòa bình công cộng, an ninh công cộng
日本語
治安, 公共の秩序, 公共の平和
한국어
공공 질서, 공공 평화, 공공 안전
中文
公共秩序, 公共和平, 公共安全
Bahasa Indonesia
ketertiban umum
ภาษาไทย
ความสงบเรียบร้อย
Español
orden público
Français
ordre public
Deutsch
öffentliche Ordnung
Português
ordem pública

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 一方、反対派は文化や治安への影響を心配しています

    Trong khi đó, phe đối lập lo ngại về tác động lên văn hóa và an ninh.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.