Từ vựng
N3Danh từ

安康

あんこう

Nghĩa

  • 1.khỏe mạnh
  • 2.bình an

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
good health, peace and well-being
Tiếng Việt
khỏe mạnh, bình an
日本語
安康
한국어
안녕과 평화
中文
良好健康, 平安
Bahasa Indonesia
kesehatan yang baik
ภาษาไทย
สุขภาพดี
Español
buena salud, paz y bienestar
Français
bonne santé, paix et bien-être
Deutsch
gute Gesundheit, Frieden
Português
boa saúde

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.