Từ vựng
N1Danh từ

硝安

しょうあん

Nghĩa

  • 1.amoni nitrat

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
ammonium nitrate
Tiếng Việt
amoni nitrat
日本語
しょうあん
한국어
암모늄 질산염
中文
硝酸铵
Bahasa Indonesia
nitrato de amônio
ภาษาไทย
แอมโมเนียมไนเตรต
Español
nitrato de amonio
Français
nitrate d'ammonium
Deutsch
Ammoniumnitrat
Português
nitrato de amônio

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.