nitrat
On'yomi (音読み)
- ショウ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「硝」 có nghĩa chính là nitrat hay còn gọi là muối phèn. Kanji này thường xuất hiện trong các từ ghép, chủ yếu là danh từ. Một số từ tiêu biểu là: 硝子 (ガラス), nghĩa là kính; 硝酸 (しょうさん), có nghĩa là axit nitric; và 硝煙 (しょうえん), chỉ khói thuốc súng. Hầu hết các từ ghép chứa kanji này liên quan đến vật liệu hóa học hoặc các sản phẩm từ hóa chất. Một điểm cần lưu ý là kanji này không có cách đọc kun'yomi, vì vậy nó chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh chuyên ngành.
Câu ví dụ
硝煙が立ちこめ、戦闘が始まった。
Khói thuốc súng tràn ngập không khí, và trận chiến bắt đầu.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- nitrate, saltpeter
- Tiếng Việt
- nitrat
- 日本語
- 硝酸塩
- 한국어
- 질산염
- 中文
- 硝
- id
- nitrat
- th
- ไนเตรต
- es
- nitrato
- fr
- nitrate
- de
- Nitrat
- pt
- nitrato
Từ ghép phổ biến
- 硝子glass, pane
- 硝酸nitric acid
- 硝煙gunpowder smoke
- 硝石saltpeter, saltpetre, niter
- 硝薬gunpowder
- 硝安ammonium nitrate
- 煙硝gunpowder
- 硝化nitrification
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.