N1Danh từ
盲腸
もうちょう
Nghĩa
- 1.manh tràng
- 2.ruột mù
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- cecum, caecum, blind gut
- Tiếng Việt
- manh tràng, ruột mù
- 日本語
- 盲腸, 腸管
- 한국어
- 맹장, 맹장
- 中文
- 盲肠, 盲肠
- Bahasa Indonesia
- sekum
- ภาษาไทย
- ลำไส้บอด
- Español
- apéndice
- Français
- cæcum
- Deutsch
- Blinddarm
- Português
- ceco
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.