N1Danh từ
大腸菌
だいちょうきん
Nghĩa
- 1.E. coli
- 2.trực khuẩn ruột
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Escherichia coli (E. coli), colon bacterium
- Tiếng Việt
- E. coli, trực khuẩn ruột
- 日本語
- 大腸菌, 大腸菌
- 한국어
- 대장균, 장내 세균
- 中文
- 大肠杆菌, 肠杆菌
- Bahasa Indonesia
- E. coli
- ภาษาไทย
- เชื้ออีโคไล
- Español
- E. coli
- Français
- E. coli
- Deutsch
- E. coli
- Português
- E. coli
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.