N1Danh từ
胃腸
いちょう
Nghĩa
- 1.dạ dày và ruột
- 2.đường tiêu hóa
- 3.cơ quan tiêu hóa
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- stomach and intestines, gastrointestinal tract, digestive organs
- Tiếng Việt
- dạ dày và ruột, đường tiêu hóa, cơ quan tiêu hóa
- 日本語
- 胃と腸, 消化器官
- 한국어
- 위와 장, 소화관, 소화기
- 中文
- 胃肠, 消化道, 消化器官
- Bahasa Indonesia
- perut dan usus
- ภาษาไทย
- กระเพาะอาหารและลำไส้
- Español
- estómago e intestinos
- Français
- estomac et intestins
- Deutsch
- Magen und Darm
- Português
- estômago e intestinos
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.