Từ vựng
N2Danh từ

瞬時

しゅんじ

Nghĩa

  • 1.instantly
  • 2.trong khoảnh khắc

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
instant, moment
Tiếng Việt
instantly, trong khoảnh khắc
日本語
瞬時
한국어
즉시, 순간
中文
瞬时, 时刻
Bahasa Indonesia
segera, momen
ภาษาไทย
ทันที, ขณะ
Español
instantáneo, momento
Français
instant, moment
Deutsch
sofort, moment
Português
instantâneo, momento

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • SNSを通じて情報が瞬時に広まりますね。

    Thông tin lan truyền ngay lập tức qua mạng xã hội.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.