Từ vựng
N1Danh từ

皮膚

ひふ

Nghĩa

  • 1.da

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
skin
Tiếng Việt
da
日本語
皮膚
한국어
피부
中文
皮肤
Bahasa Indonesia
kulit
ภาษาไทย
ผิวหนัง
Español
piel
Français
peau
Deutsch
Haut
Português
pele

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • タトゥーを入れるとき、皮膚膜の構造を考える必要があります

    Khi xăm, cần cân nhắc cấu trúc màng da.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.