N1Danh từ
一皮
ひとかわ
Nghĩa
- 1.veneer
- 2.bề ngoài che giấu bản chất
- 3.một lớp da
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- veneer, outer layer that conceals something's true nature, one layer of skin
- Tiếng Việt
- veneer, bề ngoài che giấu bản chất, một lớp da
- 日本語
- 一皮
- 한국어
- 한 겹, 겉을 가리는 외피, 피부 한 겹
- 中文
- 一层皮, 外皮掩盖真实本质, 一层皮肤
- Bahasa Indonesia
- veneer, lapisan luar, lapisan kulit
- ภาษาไทย
- ไม้อัด, ชั้นนอก, ชั้นผิว
- Español
- contrachapado, capa exterior, capa de piel
- Français
- placage, couche extérieure, couche de peau
- Deutsch
- Furnier, Äußere Schicht, Hautschicht
- Português
- folheado, camada externa, camada de pele
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.