Từ vựng
N1Danh từ

鹿皮

しかがわ

Nghĩa

  • 1.da hươu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
deerskin
Tiếng Việt
da hươu
日本語
鹿皮
한국어
사슴 가죽
中文
鹿皮
Bahasa Indonesia
kulit rusa
ภาษาไทย
หนังกวาง
Español
piel de ciervo
Français
peau de cerf
Deutsch
Haut von Hirsch
Português
pele de cervo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.