da
On'yomi (音読み)
- フ
Kun'yomi (訓読み)
- はだ
Về kanji này
Kanji 「膚」 mang ý nghĩa chính là da hoặc bề mặt cơ thể. Nó thường được sử dụng như danh từ. Một số từ ghép điển hình là 皮膚 (ひふ), có nghĩa là da, 皮膚科 (ひふか), tức là khoa da liễu, và 皮膚病 (ひふびょう), nghĩa là bệnh về da. Một từ khác là 肌膚 (きふ) cũng chỉ về da. Lưu ý rằng kanji này thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến sức khỏe và y tế, vì vậy bạn sẽ thấy nó nhiều trong những cuộc trò chuyện hoặc tài liệu về sức khỏe.
Câu ví dụ
彼女の膚は滑らかだった。
Làn da của cô ấy rất mịn màng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- skin, body, grain, texture, disposition
- Tiếng Việt
- da
- 日本語
- 皮膚
- 한국어
- 피부
- 中文
- 皮肤
- id
- kulit, badan, butir, tekstur, disposisi
- th
- ผิว, ร่างกาย, เมล็ด, เนื้อสัมผัส, ท่าที
- es
- piel, cuerpo, grano, textura, disposición
- fr
- peau, corps, grain, texture, disposition
- de
- Haut, Körper, Korn, Textur, Disposition
- pt
- pele, corpo, grão, textura, disposição
Từ ghép phổ biến
- 皮膚skin
- 皮膚科dermatology
- 皮膚病skin disease
- 肌膚skin
- 完膚unwounded skin
- 髪膚hair and skin, (entire) body
- 皮膚癌skin cancer
- 皮膚炎dermatitis
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.