N1Danh từ
皮膚科
ひふか
Nghĩa
- 1.da liễu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- dermatology
- Tiếng Việt
- da liễu
- 日本語
- 皮膚科
- 한국어
- 피부과
- 中文
- 皮肤科
- Bahasa Indonesia
- dermatologi
- ภาษาไทย
- ผิวหนัง, การแพทย์ผิวหนัง
- Español
- dermatología
- Français
- dermatologie
- Deutsch
- Dermatologie
- Português
- dermatologia
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.