N1Danh từ
脱皮
だっぴ
Nghĩa
- 1.lột xác
- 2.thay da
- 3.rụng da
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- ecdysis, shedding (of skin), sloughing
- Tiếng Việt
- lột xác, thay da, rụng da
- 日本語
- 脱皮
- 한국어
- 탈피, 껍질 벗기기
- 中文
- 蜕皮, 脱壳, 剥落
- Bahasa Indonesia
- ecdysis
- ภาษาไทย
- การลอกคราบ
- Español
- ecdysis
- Français
- ecdysis
- Deutsch
- Häutung
- Português
- ecdise
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.