Từ vựng
N1Danh từ

毛皮

けがわ

Nghĩa

  • 1.lông
  • 2.da
  • 3.mềm mại

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
fur, skin, pelt
Tiếng Việt
lông, da, mềm mại
日本語
毛皮
한국어
모피, 피부
中文
毛皮, 皮毛, 兽皮
Bahasa Indonesia
kulit, bulu, kulit
ภาษาไทย
ขนสัตว์, หนัง, หนังสัตว์
Español
pelaje, piel, piel
Français
fourrure, peau, pelage
Deutsch
Fell, Haut, Pelz
Português
pelagem, pele, pelo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.