Từ vựng
N3Danh từ

徳目

とくもく

Nghĩa

  • 1.tiêu chuẩn đạo đức

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
moral standards, virtues
Tiếng Việt
tiêu chuẩn đạo đức
日本語
徳目
한국어
도덕 기준, 미덕
中文
道德标准, 美德
Bahasa Indonesia
standar moral, kebaikan
ภาษาไทย
มาตรฐานจริยธรรม, คุณธรรม
Español
normas morales, virtudes
Français
normes morales, vertus
Deutsch
moralische Standards, Tugenden
Português
padrões morais, virtudes

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.