Từ vựng
N2Danh từ

石油

せきゆ

Nghĩa

  • 1.dầu mỏ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
petroleum, oil
Tiếng Việt
dầu mỏ
日本語
石油
한국어
석유, 기름
中文
石油, 油
Bahasa Indonesia
minyak bumi, oli
ภาษาไทย
น้ำมันดิน, น้ำมัน
Español
petróleo, aceite
Français
pétrole, huile
Deutsch
Erdöl, Öl
Português
petróleo, óleo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.