Từ vựng
N5Danh từ

石けん

せっけん

Nghĩa

  • 1.xà phòng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
soap
Tiếng Việt
xà phòng
日本語
せっけん
한국어
비누
中文
肥皂
Bahasa Indonesia
sabun
ภาษาไทย
สบู่
Español
jabón
Français
savon
Deutsch
Seife
Português
sabão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.