N1Danh từ
促成
そくせい
Nghĩa
- 1.thúc đẩy sự phát triển
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- promotion of growth
- Tiếng Việt
- thúc đẩy sự phát triển
- 日本語
- 成長を促進する
- 한국어
- 성장 촉진
- 中文
- 促进成长
- Bahasa Indonesia
- promosi pertumbuhan
- ภาษาไทย
- การส่งเสริมการเติบโต
- Español
- promoción del crecimiento
- Français
- promotion de la croissance
- Deutsch
- Wachstumsförderung
- Português
- promoção do crescimento
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.