N1Danh từ
促音
そくおん
Nghĩa
- 1.phụ âm kép ("tsu" nhỏ trong tiếng Nhật)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- geminate consonant (small "tsu" in Japanese)
- Tiếng Việt
- phụ âm kép ("tsu" nhỏ trong tiếng Nhật)
- 日本語
- 促音, 小さな「つ」
- 한국어
- 겹자음(작은 'つ')
- 中文
- 促音(小"つ")
- Bahasa Indonesia
- konsonan geminasi
- ภาษาไทย
- พยัญชนะซ้ำ
- Español
- consonante geminada
- Français
- consonne geminée
- Deutsch
- geminierte Konsonante
- Português
- consoante geminada
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.