N1Danh từ
販促
はんそく
Nghĩa
- 1.khuyến mãi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- sales promotion
- Tiếng Việt
- khuyến mãi
- 日本語
- 販売促進
- 한국어
- 판매 촉진
- 中文
- 销售促进
- Bahasa Indonesia
- promosi penjualan
- ภาษาไทย
- การส่งเสริมการขาย
- Español
- promoción de ventas
- Français
- promotion des ventes
- Deutsch
- Verkaufsförderung
- Português
- promoção de vendas
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.