Từ vựng
N1Danh từ

促進

そくしん

Nghĩa

  • 1.khuyến khích
  • 2.tăng tốc
  • 3.khuyến khích

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
promotion, acceleration, encouragement
Tiếng Việt
khuyến khích, tăng tốc, khuyến khích
日本語
促進, 加速, 励まし
한국어
촉진, 가속, 장려
中文
促进, 加速, 鼓励
Bahasa Indonesia
promosi, percepatan
ภาษาไทย
ส่งเสริม, เพิ่มขึ้น
Español
promoción, aceleración
Français
promotion, accélération
Deutsch
Förderung, Beschleunigung
Português
promoção, aceleração

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 例えばリサイクルの促進やゴミの減量が含まれています。

    Ví dụ, nó khuyến khích tái chế và giảm thiểu chất thải.

  • 再生可能エネルギーの利用を促進するために、政府は様々な施策を実施する。

    Để thúc đẩy việc sử dụng năng lượng tái tạo, chính phủ sẽ thực hiện nhiều biện pháp khác nhau.

  • これによって、精神的および肉体的な健康を促進し、効率が向上することが期待される。

    Điều này được kỳ vọng sẽ thúc đẩy sức khỏe tinh thần và thể chất, đồng thời nâng cao hiệu quả.

  • 適切な範囲での規制緩和は、経済成長を促進するでしょう。

    Nới lỏng quy định trong phạm vi phù hợp sẽ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

  • その通りです。他者理解は共感を生み、社会的な調和を促進します。

    Chính xác. Hiểu người khác tạo ra sự đồng cảm và thúc đẩy sự hòa hợp xã hội.

  • その通りです。多様性と協力が、新たな知識の創造を促進します。

    Chính xác. Sự đa dạng và hợp tác thúc đẩy việc tạo ra kiến thức mới.

  • その通りです。文化交流は相互理解を促進する重要な手段です。

    Chính xác. Trao đổi văn hóa là một phương tiện quan trọng để thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau.

  • その通りです。新しい価値観は、社会の進化を促進する力となります。

    Đúng vậy. Các giá trị mới trở thành lực lượng thúc đẩy sự tiến hóa của xã hội.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.