giám sát, thúc đẩy
On'yomi (音読み)
- トク
- ト
Kun'yomi (訓読み)
- とく.する
Về kanji này
Kanji 「督」 có nghĩa chính là giám sát hoặc thúc giục. Nó thường được sử dụng như một động từ, với cách đọc là とく.する. Trong tiếng Nhật, 「督」 thường xuất hiện trong các từ ghép như 「督促」 (とくそく), có nghĩa là yêu cầu thanh toán; 「指督」 (しとく), có nghĩa là khuyến nghị; và 「監督」 (かんとく), nghĩa là giám sát hoặc chỉ đạo. Lưu ý rằng 「督」 thường được dùng trong các tình huống liên quan đến việc quản lý, điều hành, hay thúc giục một hành động nào đó. Sự kết hợp này làm nổi bật tầm quan trọng của việc kiểm soát và khuyến khích người khác trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
上司が仕事を督促した。
Sếp đã thúc giục tôi về công việc.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- supervise, urge
- Tiếng Việt
- giám sát, thúc đẩy
- 日本語
- 督する, 監視する
- 한국어
- 감독하다, 촉구하다
- 中文
- 监督, 敦促
- id
- mengawasi, mendorong
- th
- ตรวจสอบ, เร่งเร้า
- es
- supervisar, urgir
- fr
- superviser, exhorter
- de
- überwachen, drängen
- pt
- supervisionar, exortar
Từ ghép phổ biến
- 督促demand for payment
- 指督recommendation
- 監督supervision, director (film)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.