N1Động từ nhóm 1
促す
うながす
Nghĩa
- 1.thúc giục
- 2.khuyến khích
- 3.ép buộc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to urge, to encourage, to press
- Tiếng Việt
- thúc giục, khuyến khích, ép buộc
- 日本語
- 促す, 励ます, プレッシャーをかける
- 한국어
- 촉구하다, 권장하다, 압박하다
- 中文
- 促使, 鼓励, 施压
- Bahasa Indonesia
- mendorong, memotivasi, tekan
- ภาษาไทย
- กระตุ้น, ส่งเสริม, กดดัน
- Español
- instar, animar, presionar
- Français
- pousser, encourager, presser
- Deutsch
- drängen, ermutigen, drängen
- Português
- instar, encorajar, pressionar
Kanji được dùng
Câu ví dụ
そうですね。しかし、その重荷が成長を促すこともあるのではないでしょうか。
Đúng vậy. Tuy nhiên, bạn không nghĩ rằng gánh nặng đó cũng có thể thúc đẩy sự phát triển sao?
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.