N2Danh từ
異国
いこく
Nghĩa
- 1.nước ngoài
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- foreign country, overseas
- Tiếng Việt
- nước ngoài
- 日本語
- 異国
- 한국어
- 외국, 해외
- 中文
- 外国, 海外
- Bahasa Indonesia
- negara asing, luar negeri
- ภาษาไทย
- ประเทศต่างชาติ, ต่างประเทศ
- Español
- país extranjero, en el extranjero
- Français
- pays étranger, étranger
- Deutsch
- fremdes Land, Übersee
- Português
- país estrangeiro, no exterior
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.