Từ vựng
N2Danh từ

異性

いせい

Nghĩa

  • 1.giới tính khác
  • 2.khác giới

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
opposite sex, different gender
Tiếng Việt
giới tính khác, khác giới
日本語
異性
한국어
반대 성별, 다른 성별
中文
异性, 不同性别
Bahasa Indonesia
lawan jenis, gender yang berbeda
ภาษาไทย
เพศตรงข้าม, เพศที่แตกต่าง
Español
sexo opuesto, género diferente
Français
sexe opposé, genre différent
Deutsch
anderes Geschlecht, verschiedenes Geschlecht
Português
sexo oposto, gênero diferente

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.