N1Danh từ
公表
こうひょう
Nghĩa
- 1.thông báo chính thức
- 2.công bố
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- official announcement, proclamation
- Tiếng Việt
- thông báo chính thức, công bố
- 日本語
- 公式発表, 公表
- 한국어
- 공식 발표, 선언
- 中文
- 官方公告, 公告
- Bahasa Indonesia
- pengumuman resmi, proklamasi
- ภาษาไทย
- ประกาศอย่างเป็นทางการ, การประกาศ
- Español
- anuncio oficial, proclamación
- Français
- annonce officielle, proclamation
- Deutsch
- offizielle Ankündigung, Proklamation
- Português
- anúncio oficial, proclamação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.