Từ vựng
N1Danh từ

代表

だいひょう

Nghĩa

  • 1.đại diện
  • 2.đại biểu
  • 3.đại diện

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
representation, representative, delegate
Tiếng Việt
đại diện, đại biểu, đại diện
日本語
代表, 代表者, 代表
한국어
대표, 대리인, 대표자
中文
代表, 代表人, 代表
Bahasa Indonesia
perwakilan, wakil, delegasi
ภาษาไทย
การแสดง, ตัวแทน, ผู้แทน
Español
representación, representante, delegado
Français
représentation, représentant, délégué
Deutsch
Darstellung, Vertreter, Delegierter
Português
representação, representante, delegado

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 企業の代表は製品の発売に自信を持ちます

    Đại diện công ty tự tin về việc ra mắt sản phẩm.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.