Từ vựng
N2Danh từ

畳む

たたむ

Nghĩa

  • 1.gấp (quần áo, v.v.)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to fold (clothes, etc.)
Tiếng Việt
gấp (quần áo, v.v.)
日本語
折りたたむ
한국어
접다 (옷 등)
中文
折叠(衣物等)
Bahasa Indonesia
melipat (pakaian, dll.)
ภาษาไทย
พับ (เสื้อผ้า ฯลฯ)
Español
doblar (ropa, etc.)
Français
plier (vêtements, etc.)
Deutsch
falten (Kleidung usw.)
Português
dobrar (roupas, etc.)

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.