Từ vựng
N2Danh từ

畳数

じょうすう

Nghĩa

  • 1.số chiếu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
number of tatami mats (used as a unit of area)
Tiếng Việt
số chiếu
日本語
畳の数
한국어
타타미 수
中文
畳数
Bahasa Indonesia
jumlah tatami
ภาษาไทย
จำนวนท่ามิ
Español
número de tatamis
Français
nombre de tatamis
Deutsch
Anzahl Tatamis
Português
número de tatamis

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.