N1Danh từ
用途
ようと
Nghĩa
- 1.sử dụng
- 2.dịch vụ
- 3.mục đích
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- use, service, purpose
- Tiếng Việt
- sử dụng, dịch vụ, mục đích
- 日本語
- 用途, サービス, 目的
- 한국어
- 용도, 서비스, 목적
- 中文
- 用途, 服务, 目的
- Bahasa Indonesia
- penggunaan, tujuan
- ภาษาไทย
- การใช้, บริการ
- Español
- uso, finalidad
- Français
- usage, service
- Deutsch
- Verwendung
- Português
- uso, finalidade
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.