Từ vựng
N2Danh từ

盆地

ぼんち

Nghĩa

  • 1.chậu
  • 2.bồn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
basin, depression
Tiếng Việt
chậu, bồn
日本語
盆地
한국어
분지
中文
盆地
Bahasa Indonesia
bassin, depresi
ภาษาไทย
แอ่ง
Español
cuenca, depresión
Français
bassins, dépression
Deutsch
Becken, Mulde
Português
bacia, depressão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.