khay, lễ hội Phật giáo
On'yomi (音読み)
- ボン
- ハン
Kun'yomi (訓読み)
- もと
- ぼん
Về kanji này
Kanji 「盆」 có nghĩa chính là "cái khay" hoặc "lễ hội Phật giáo". Nó thường được dùng như một danh từ. Một số từ ghép phổ biến với 「盆」 là 盆栽 (bonsai), nghĩa là cây cảnh được tạo hình nghệ thuật; お盆 (Obon), lễ hội để tưởng nhớ tổ tiên; và 盆地 (bồn địa), nghĩa là vùng trũng hoặc vùng chảo. Một lưu ý nhỏ là từ お盆 thường được sử dụng để chỉ thời gian lễ hội Obon, diễn ra vào giữa tháng 8, khi mọi người trở về quê để tưởng nhớ tổ tiên và thực hiện các nghi lễ truyền thống.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
お盆には感謝の気持ちを表す。
Vào lễ O-Bon, chúng ta thể hiện lòng biết ơn.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- tray, Buddhist festival
- Tiếng Việt
- khay, lễ hội Phật giáo
- 日本語
- 盆, お盆
- 한국어
- 쟁반, 불교 축제
- 中文
- 托盘, 佛教节日
- id
- nampan, festival Buddha
- th
- ถาด, เทศกาลพุทธ
- es
- bandeja, festival budista
- fr
- plateau, festival bouddhiste
- de
- Tablett, Buddhistische Fest
- pt
- bandeja, festival budista
Từ ghép phổ biến
- 盆栽bonsai
- お盆Obon (Buddhist festival to honor the spirits of ancestors)
- 盆地basin, depression
- 盆踊りBon dance (traditional dance during Obon festival)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.