Quay lại từ điển
JLPT N26画 · 6 nétbộ thủ 皿tần suất #2300Kanji Jōyō (thường dụng)

khay, lễ hội Phật giáo

On'yomi (音読み)

  • ボン
  • ハン

Kun'yomi (訓読み)

  • もと
  • ぼん

Gợi nhớ

Khi nhìn vào cái đĩa (皿), người ta thường bày thức ăn cho lễ hội (盆), tạo nên một khung cảnh thật sống động.

Về kanji này

Kanji 「盆」 có nghĩa chính là "cái khay" hoặc "lễ hội Phật giáo". Nó thường được dùng như một danh từ. Một số từ ghép phổ biến với 「盆」 là 盆栽 (bonsai), nghĩa là cây cảnh được tạo hình nghệ thuật; お盆 (Obon), lễ hội để tưởng nhớ tổ tiên; và 盆地 (bồn địa), nghĩa là vùng trũng hoặc vùng chảo. Một lưu ý nhỏ là từ お盆 thường được sử dụng để chỉ thời gian lễ hội Obon, diễn ra vào giữa tháng 8, khi mọi người trở về quê để tưởng nhớ tổ tiên và thực hiện các nghi lễ truyền thống.

Cấu tạo từ

Câu ví dụ

  • お盆には感謝の気持ちを表す。

    Vào lễ O-Bon, chúng ta thể hiện lòng biết ơn.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
tray, Buddhist festival
Tiếng Việt
khay, lễ hội Phật giáo
日本語
盆, お盆
한국어
쟁반, 불교 축제
中文
托盘, 佛教节日
id
nampan, festival Buddha
th
ถาด, เทศกาลพุทธ
es
bandeja, festival budista
fr
plateau, festival bouddhiste
de
Tablett, Buddhistische Fest
pt
bandeja, festival budista

Từ ghép phổ biến

  • 盆栽ぼんさいbonsai
  • お盆おぼんObon (Buddhist festival to honor the spirits of ancestors)
  • 盆地ぼんちbasin, depression
  • 盆踊りぼんおどりBon dance (traditional dance during Obon festival)

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.