triệu chứng, tình trạng
On'yomi (音読み)
- ショウ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji「症」chủ yếu có nghĩa là triệu chứng hoặc tình trạng. Kanji này thường được sử dụng trong các từ ghép và là một phần quan trọng trong từ vựng y tế. Một số từ tiêu biểu bao gồm: 症状 (しょうじょう), nghĩa là triệu chứng, thường được dùng khi mô tả biểu hiện của một bệnh; 感染症 (かんせんしょう), nghĩa là bệnh truyền nhiễm, chỉ những bệnh có khả năng lây lan; và 精神症 (せいしんしょう), nghĩa là rối loạn tâm thần, để chỉ các vấn đề liên quan đến sức khỏe tâm lý. Khi sử dụng, lưu ý rằng「症」thường đi kèm với các kanji khác để tạo thành các thuật ngữ cụ thể hơn trong y khoa.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
その症状は風邪の兆しかもしれない。
Triệu chứng đó có thể là dấu hiệu của cảm lạnh.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- symptom, condition
- Tiếng Việt
- triệu chứng, tình trạng
- 日本語
- 症, 症状
- 한국어
- 증상, 상태
- 中文
- 症状, 状况
- id
- gejala, kondisi
- th
- อาการ, สภาวะ
- es
- síntoma, condición
- fr
- symptôme, état
- de
- Symptom, Zustand
- pt
- sintoma, condição
Từ ghép phổ biến
- 症状symptom, syndrome
- 感染症infectious disease
- 精神症mental disorder
- 候症condition (e.g., medical condition)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.