Từ vựng
N2Danh từ

感染症

かんせんしょう

Nghĩa

  • 1.bệnh truyền nhiễm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
infectious disease
Tiếng Việt
bệnh truyền nhiễm
日本語
感染症
한국어
전염병
中文
感染症
Bahasa Indonesia
penyakit menular
ภาษาไทย
โรคติดต่อต่อ
Español
enfermedad infecciosa
Français
maladie infectieuse
Deutsch
infektiöse Krankheit
Português
doença infecciosa

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 感染症や貧血などがわかります。

    Nó có thể tiết lộ nhiễm trùng hoặc thiếu máu.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.