N2Danh từ
候症
こうしょう
Nghĩa
- 1.tình trạng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- condition (e.g., medical condition)
- Tiếng Việt
- tình trạng
- 日本語
- 候症
- 한국어
- 상태
- 中文
- 候症
- Bahasa Indonesia
- kondisi
- ภาษาไทย
- สภาพ
- Español
- condición
- Français
- état
- Deutsch
- Krankheitsfall
- Português
- condição
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.