N1Danh từ
痩果
そうか
Nghĩa
- 1.quả dẹt
- 2.quả tán
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- achene, akene, achenium
- Tiếng Việt
- quả dẹt, quả tán
- 日本語
- 痩果
- 한국어
- 비좁은 열매
- 中文
- 瘦果, 穗
- Bahasa Indonesia
- achenium
- ภาษาไทย
- ผลอาเชน
- Español
- aqueno
- Français
- akène
- Deutsch
- Achene
- Português
- aquenio
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.