Quay lại từ điển
JLPT N112画 · 12 nétbộ thủ 疒Kanji Jōyō (thường dụng)

gầy đi

On'yomi (音読み)

  • ソウ
  • チュウ
  • シュウ
  • シュ

Kun'yomi (訓読み)

  • や.せる

Gợi nhớ

Cảm nhận sự gầy guộc khi nhìn thấy cái sọi do bệnh tật (radical 疒) đè nặng lên thân hình.

Về kanji này

Kanji「痩」chủ yếu mang nghĩa là "gầy đi" hoặc "trở nên gầy." Kanji này thường dùng với dạng động từ, ví dụ như từ "痩せる (やせる)" có nghĩa là "trở nên gầy." Bên cạnh đó, có vài kết hợp điển hình như "痩身 (そうしん)" diễn tả "hình dáng slim", hay "痩躯 (そうく)" nghĩa là "hình dáng gầy guộc." Một lưu ý nhỏ là trong tiếng Nhật, từ này thường liên quan đến việc giảm cân một cách tự nhiên và không mang nghĩa tiêu cực như trong một số ngữ cảnh khác.

Câu ví dụ

  • 彼女は痩せるために運動している。

    Cô ấy đang tập thể dục để giảm cân.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
get thin
Tiếng Việt
gầy đi
日本語
痩せる
한국어
여윈다
中文
变瘦
id
menjadi kurus
th
ผอมลง
es
adelgazar
fr
devenir mince
de
dünn werden
pt
ficar magro

Từ ghép phổ biến

  • 痩せるやせるto become thin, to lose weight, to slim
  • 痩身そうしんslim figure, slender body, slimming
  • 痩躯そうくlean figure, slender figure
  • 痩村やせむらpoor village, desolated village
  • 痩果そうかachene, akene, achenium
  • 痩せやせlosing weight, slimming, lean person
  • 痩猿やせざるlangur
  • 羸痩るいそうemaciation, severe weight loss

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.