gầy đi
On'yomi (音読み)
- ソウ
- チュウ
- シュウ
- シュ
Kun'yomi (訓読み)
- や.せる
Về kanji này
Kanji「痩」chủ yếu mang nghĩa là "gầy đi" hoặc "trở nên gầy." Kanji này thường dùng với dạng động từ, ví dụ như từ "痩せる (やせる)" có nghĩa là "trở nên gầy." Bên cạnh đó, có vài kết hợp điển hình như "痩身 (そうしん)" diễn tả "hình dáng slim", hay "痩躯 (そうく)" nghĩa là "hình dáng gầy guộc." Một lưu ý nhỏ là trong tiếng Nhật, từ này thường liên quan đến việc giảm cân một cách tự nhiên và không mang nghĩa tiêu cực như trong một số ngữ cảnh khác.
Câu ví dụ
彼女は痩せるために運動している。
Cô ấy đang tập thể dục để giảm cân.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- get thin
- Tiếng Việt
- gầy đi
- 日本語
- 痩せる
- 한국어
- 여윈다
- 中文
- 变瘦
- id
- menjadi kurus
- th
- ผอมลง
- es
- adelgazar
- fr
- devenir mince
- de
- dünn werden
- pt
- ficar magro
Từ ghép phổ biến
- 痩せるto become thin, to lose weight, to slim
- 痩身slim figure, slender body, slimming
- 痩躯lean figure, slender figure
- 痩村poor village, desolated village
- 痩果achene, akene, achenium
- 痩せlosing weight, slimming, lean person
- 痩猿langur
- 羸痩emaciation, severe weight loss
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.