Từ vựng
N3Danh từ

暗証番号

あんしょうばんごう

Nghĩa

  • 1.số PIN

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
PIN number
Tiếng Việt
số PIN
日本語
暗証番号
한국어
PIN 번호
中文
PIN 号码
Bahasa Indonesia
nomor PIN
ภาษาไทย
หมายเลข PIN
Español
número PIN
Français
numéro PIN
Deutsch
PIN-Nummer
Português
número PIN

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 次は暗証番号を設定してください。

    Tiếp theo, vui lòng đặt mã PIN của bạn.

  • 暗証番号は何桁ですか?

    Mã PIN có bao nhiêu chữ số?

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.