Từ vựng
N3Danh từ

呼号

こごう

Nghĩa

  • 1.tín hiệu gọi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
call sign
Tiếng Việt
tín hiệu gọi
日本語
呼号
한국어
호출 부호
中文
呼叫信号
Bahasa Indonesia
tanda panggil
ภาษาไทย
สัญญาณเรียกเข้า
Español
signo de llamada
Français
indicatif
Deutsch
Rufzeichen
Português
sinal de chamada

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.