số, tín hiệu, gọi
On'yomi (音読み)
- ゴウ
- コウ
Kun'yomi (訓読み)
- よ.ぶ
- さけ.ぶ
Về kanji này
Kanji 「号」 chủ yếu có nghĩa là số, tín hiệu hoặc tiếng gọi. Nó thường được dùng như một danh từ. Một vài từ ghép phổ biến với 「号」 là 番号 (ばんごう), có nghĩa là số hiệu; 信号 (しんごう), nghĩa là tín hiệu; và 呼号 (こごう), nghĩa là gọi dấu hoặc ký hiệu. Bạn có thể thấy chữ này xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc đánh số đến việc chỉ dẫn. Lưu ý rằng, 「号」 cũng có khả năng được dùng trong những tình huống mà người ta cần gọi hoặc thông báo điều gì đó, thể hiện tính chất của một tín hiệu.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
新しい号を楽しみにしている。
Tôi mong chờ số mới.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- number, signal, call
- Tiếng Việt
- số, tín hiệu, gọi
- 日本語
- 番号, 合図, 呼びかけ
- 한국어
- 번호
- 中文
- 号
- id
- nomor
- th
- หมายเลข
- es
- número
- fr
- numéro
- de
- Nummer
- pt
- número
Từ ghép phổ biến
- 番号number
- 信号signal
- 呼号call sign
- 制号registration number
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.