Từ vựng
N1Danh từ

産地

さんち

Nghĩa

  • 1.khu vực sản xuất
  • 2.nơi xuất xứ
  • 3.khu vực trồng trọt

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
producing area, place of origin, growing district
Tiếng Việt
khu vực sản xuất, nơi xuất xứ, khu vực trồng trọt
日本語
生産地, 起源, 栽培地区
한국어
생산 지역, 출처, 재배 지역
中文
生产地区, 产地, 种植区
Bahasa Indonesia
daerah produksi, tempat asal, distrik pemakaman
ภาษาไทย
พื้นที่ผลิต, สถานที่ต้นกำเนิด, เขตการผลิต
Español
zona de producción, lugar de origen, distrito de cultivo
Français
zone de production, lieu d'origine, district de culture
Deutsch
Erzeugungsgebiet, Herkunftsort, Anbaugebiet
Português
área de produção, local de origem, distrito produtor

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 輪島は日本有数の漆器産地であり、伝統が息づく町です。

    Wajima là một trong những trung tâm đồ sơn mài hàng đầu của Nhật Bản, nơi truyền thống vẫn sống động.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.