Từ vựng
N1Danh từ

狭間

はざま

Nghĩa

  • 1.khe hở
  • 2.khoảng hẹp giữa các vật
  • 3.khoảng trống

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
gap, narrow space between things, interstice
Tiếng Việt
khe hở, khoảng hẹp giữa các vật, khoảng trống
日本語
狭間
한국어
틈, 좁은 공간, 간격
中文
间隙, 物体间的狭小空间, 缝隙
Bahasa Indonesia
celah
ภาษาไทย
ช่องว่าง
Español
brecha
Français
intervalle
Deutsch
Lücke
Português
espaço

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 人は感情と理性の狭間で煩悩と戦う。

    Con người đấu tranh giữa cảm xúc và lý trí.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.