hẹp
On'yomi (音読み)
- キョウ
- コウ
Kun'yomi (訓読み)
- せま.い
- せば.める
- せば.まる
- さ
Về kanji này
Kanji 「狭」 có nghĩa chính là "hẹp" hoặc "chật chội". Nó thường được dùng như tính từ và động từ. Ví dụ, từ "狭い" (せまい) có nghĩa là "hẹp", chỉ không gian chật chội. Hay động từ "狭まる" (せばまる) có nghĩa là "trở nên hẹp lại", và "狭める" (せばめる) nghĩa là "làm cho hẹp lại", chỉ hành động thu hẹp một cái gì đó. Một từ khác là "狭心症" (きょうしんしょう), có nghĩa là "đau thắt ngực" thể hiện một tình trạng bệnh lý. Chú ý rằng trong tiếng Nhật, kanji này thể hiện cảm giác không gian chật hẹp rất rõ ràng.
Câu ví dụ
この道は狭くて通りにくい。
Con đường này hẹp và khó đi qua.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- cramped, narrow, contract, tight
- Tiếng Việt
- hẹp
- 日本語
- 狭い
- 한국어
- 좁은
- 中文
- 狭窄
- id
- sempit
- th
- แคบ
- es
- estrecho
- fr
- étroit
- de
- eng
- pt
- estreito
Từ ghép phổ biến
- 狭いnarrow, confined, small
- 狭まるto narrow, to contract
- 狭めるto narrow, to reduce, to contract
- 狭心症angina pectoris
- 手狭narrow, small, cramped
- 狭間gap, narrow space between things, interstice
- 狭き門the strait gate (in the Bible), the narrow gate, high barrier (to enter a highly competitive school, company, etc.)
- 偏狭narrow-mindedness, intolerance, illiberality
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.