N1Danh từ
特赦
とくしゃ
Nghĩa
- 1.ân xá đặc biệt
- 2.đặc xá
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- special pardon, (general) amnesty
- Tiếng Việt
- ân xá đặc biệt, đặc xá
- 日本語
- 特赦, 特別赦免
- 한국어
- 특별 사면, 일반 사면
- 中文
- 特赦, 特别赦免
- Bahasa Indonesia
- amnesti khusus
- ภาษาไทย
- การนิรโทษกรรมพิเศษ
- Español
- indulto especial
- Français
- pardon spécial
- Deutsch
- Sonderamnestie
- Português
- perdão especial
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.