Từ vựng
N1Danh từ

独特

どくとく

Nghĩa

  • 1.đặc trưng
  • 2.độc đáo
  • 3.đặc sắc

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
peculiarity, uniqueness, characteristic
Tiếng Việt
đặc trưng, độc đáo, đặc sắc
日本語
独特, 独特性, 特色
한국어
독특함, 독특물, 특성
中文
独特, 独特性, 特征
Bahasa Indonesia
keunikan
ภาษาไทย
เอกลักษณ์
Español
peculiaridad
Français
particularité
Deutsch
Besonderheit
Português
peculiaridade

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • スタジオは国際的であると同時に日本文化独特の特徴も生かす必要がある

    Các studio phải đồng thời thể hiện sức hấp dẫn quốc tế trong khi tận dụng các đặc điểm riêng của văn hóa Nhật Bản.

  • 彼らの生活は独特で、瓦葺きの家に住んでいます。

    Cuộc sống của họ là độc đáo, và họ sống trong những ngôi nhà có mái ngói.

  • はい、読みました。彼の作品はいつも独特な世界観がありますね。

    Vâng, tôi đã đọc. Tác phẩm của ông ấy luôn có một thế giới quan độc đáo.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.